Australia Tasmania Championship thống kê phạt góc
Hồ sơ phạt góc của giải — 38 trận
10.29Tổng trung bình mỗi trận
| Mốc | Tài % |
|---|---|
| Tài 7.5 | 79% |
| Tài 8.5 | 58% |
| Tài 9.5 | 53% |
| Tài 10.5 | 37% |
| Tài 11.5 | 34% |
| Tài 12.5 | 21% |
Xếp hạng đội theo số phạt góc được hưởng
| Đội | Được hưởng | Phải chịu | Tổng trận | n |
|---|---|---|---|---|
| South Hobart Reserves | 7.18 | 3.09 | 10.27 | 11 |
| Taroona | 7.10 | 4.60 | 11.70 | 10 |
| New Town Eagles | 5.83 | 5.00 | 10.83 | 6 |
| Glenorchy Knights FC | 5.50 | 5.50 | 11.00 | 22 |
| Hobart City FC | 5.43 | 4.43 | 9.86 | 7 |
| Hobart United | 5.33 | 3.50 | 8.83 | 6 |
| Clarence Zebras Reserves | 4.54 | 5.62 | 10.15 | 13 |
| South East United FC | 3.80 | 6.93 | 10.73 | 15 |
| Launceston United | 3.50 | 7.10 | 10.60 | 20 |
| University of Tasmania | 3.09 | 8.73 | 11.82 | 11 |