Australia Tasmania Championship thống kê phạt góc
Hồ sơ phạt góc của giải — 34 trận
10.26Tổng trung bình mỗi trận
| Mốc | Tài % |
|---|---|
| Tài 7.5 | 74% |
| Tài 8.5 | 56% |
| Tài 9.5 | 53% |
| Tài 10.5 | 38% |
| Tài 11.5 | 35% |
| Tài 12.5 | 21% |
Xếp hạng đội theo số phạt góc được hưởng
| Đội | Được hưởng | Phải chịu | Tổng trận | n |
|---|---|---|---|---|
| Taroona | 7.40 | 4.70 | 12.10 | 10 |
| South Hobart Reserves | 6.80 | 3.00 | 9.80 | 10 |
| Glenorchy Knights FC | 6.10 | 5.50 | 11.60 | 20 |
| New Town Eagles | 5.60 | 4.80 | 10.40 | 5 |
| Hobart City FC | 5.33 | 3.50 | 8.83 | 6 |
| Hobart United | 4.80 | 3.40 | 8.20 | 5 |
| Clarence Zebras Reserves | 4.50 | 6.00 | 10.50 | 12 |
| South East United FC | 4.31 | 6.81 | 11.13 | 16 |
| Launceston United | 3.56 | 6.83 | 10.39 | 18 |
| University of Tasmania | 2.75 | 9.50 | 12.25 | 8 |