Hungary NB II thống kê phạt góc
Hồ sơ phạt góc của giải — 214 trận
9.60Tổng trung bình mỗi trận
| Mốc | Tài % |
|---|---|
| Tài 7.5 | 69% |
| Tài 8.5 | 60% |
| Tài 9.5 | 49% |
| Tài 10.5 | 36% |
| Tài 11.5 | 26% |
| Tài 12.5 | 20% |
Xếp hạng đội theo số phạt góc được hưởng
| Đội | Được hưởng | Phải chịu | Tổng trận | n |
|---|---|---|---|---|
| Budapest Honved | 6.34 | 3.46 | 9.80 | 35 |
| Kecskemeti TE | 5.97 | 4.27 | 10.23 | 30 |
| Fehervar FC | 5.67 | 4.67 | 10.33 | 27 |
| Szentlorinc SE | 5.06 | 5.19 | 10.25 | 32 |
| Mezokovesd Zsory | 4.73 | 5.10 | 9.83 | 30 |
| Szeged-Csanad Grosics | 4.71 | 4.29 | 9.00 | 28 |
| Karcagi SE | 4.59 | 4.47 | 9.06 | 32 |
| Budafoki MTE | 4.50 | 4.50 | 9.00 | 34 |
| Bekescsabai Elore SE | 4.44 | 5.07 | 9.52 | 27 |
| FC Ajka | 4.21 | 5.36 | 9.58 | 33 |
| Soroksar | 3.63 | 5.09 | 8.71 | 35 |