Iceland 1 Deild thống kê phạt góc
Hồ sơ phạt góc của giải — 137 trận
12.05Tổng trung bình mỗi trận
| Mốc | Tài % |
|---|---|
| Tài 7.5 | 88% |
| Tài 8.5 | 82% |
| Tài 9.5 | 76% |
| Tài 10.5 | 66% |
| Tài 11.5 | 55% |
| Tài 12.5 | 47% |
Xếp hạng đội theo số phạt góc được hưởng
| Đội | Được hưởng | Phải chịu | Tổng trận | n |
|---|---|---|---|---|
| IR Reykjavik | 6.33 | 6.45 | 12.79 | 33 |
| Grotta Seltjarnarnes | 6.23 | 7.19 | 13.42 | 26 |
| Afturelding | 5.94 | 6.44 | 12.38 | 32 |
| Throttur Reykjavik | 5.88 | 5.82 | 11.71 | 34 |
| Grindavik | 5.30 | 7.96 | 13.26 | 27 |
| Volsungur | 5.14 | 6.52 | 11.67 | 21 |
| Leiknir Reykjavik | 5.03 | 7.10 | 12.13 | 30 |
| IF Vestri | 4.48 | 6.61 | 11.09 | 33 |
| Aegir | 4.08 | 7.32 | 11.40 | 25 |