Iceland 4 Deild thống kê phạt góc
Hồ sơ phạt góc của giải — 59 trận
12.31Tổng trung bình mỗi trận
| Mốc | Tài % |
|---|---|
| Tài 7.5 | 85% |
| Tài 8.5 | 80% |
| Tài 9.5 | 76% |
| Tài 10.5 | 61% |
| Tài 11.5 | 49% |
| Tài 12.5 | 46% |
Xếp hạng đội theo số phạt góc được hưởng
| Đội | Được hưởng | Phải chịu | Tổng trận | n |
|---|---|---|---|---|
| Ulfarnir | 7.29 | 6.64 | 13.93 | 14 |
| Ellidi | 6.42 | 5.83 | 12.25 | 12 |
| Alftanes | 6.33 | 5.89 | 12.22 | 18 |
| FH Hafnarfjordur | 5.88 | 6.61 | 12.48 | 33 |
| Vaengir Jupiters | 5.81 | 4.69 | 10.50 | 16 |
| Arborg | 5.67 | 6.27 | 11.93 | 15 |
| KFR | 5.64 | 5.64 | 11.27 | 11 |
| Hafnir | 5.20 | 7.20 | 12.40 | 10 |
| Alafoss | 3.33 | 7.22 | 10.56 | 9 |