Poland I Liga thống kê phạt góc
Hồ sơ phạt góc của giải — 295 trận
11.07Tổng trung bình mỗi trận
| Mốc | Tài % |
|---|---|
| Tài 7.5 | 82% |
| Tài 8.5 | 76% |
| Tài 9.5 | 66% |
| Tài 10.5 | 53% |
| Tài 11.5 | 42% |
| Tài 12.5 | 31% |
Xếp hạng đội theo số phạt góc được hưởng
| Đội | Được hưởng | Phải chịu | Tổng trận | n |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica | 6.79 | 5.79 | 12.59 | 39 |
| Polonia Warsaw | 6.72 | 4.97 | 11.69 | 39 |
| Stal Rzeszow | 6.20 | 5.68 | 11.88 | 41 |
| Unia Skierniewice | 6.06 | 4.11 | 10.17 | 36 |
| LKS Lodz | 5.68 | 5.21 | 10.89 | 38 |
| Lechia Gdansk | 5.34 | 4.45 | 9.79 | 38 |
| Stal Mielec | 5.26 | 6.03 | 11.29 | 38 |
| Ruch Chorzow | 5.11 | 5.57 | 10.68 | 37 |
| Warta Poznan | 4.73 | 5.18 | 9.90 | 40 |
| Odra Opole | 4.50 | 6.33 | 10.83 | 46 |
| Chrobry Glogow | 4.22 | 6.15 | 10.37 | 41 |
| Pogon Siedlce | 4.00 | 7.36 | 11.36 | 36 |
| Arka Gdynia | 3.95 | 5.11 | 9.05 | 37 |