Bunyodkor Tashkent vs Qizilqum Zarafshon đối đầu
Tất cả lần gặp nhau (20)
| 2025-08-22 | Qizilqum Zarafshon 1–1 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 3–2 |
| 2025-04-12 | Bunyodkor Tashkent 0–0 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 4–5 |
| 2024-08-02 | Qizilqum Zarafshon 1–0 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 4–5 |
| 2024-03-02 | Bunyodkor Tashkent 1–3 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 6–7 |
| 2023-10-06 | Bunyodkor Tashkent 2–2 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 1–4 |
| 2023-06-30 | Qizilqum Zarafshon 2–0 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 3–3 |
| 2022-03-10 | Qizilqum Zarafshon 3–1 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 6–3 |
| 2021-11-04 | Bunyodkor Tashkent 1–0 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 5–3 |
| 2021-06-26 | Qizilqum Zarafshon 2–1 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 5–5 |
| 2020-12-07 | Qizilqum Zarafshon 3–1 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan Cup | 0–8 |
| 2020-12-03 | Qizilqum Zarafshon 1–1 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 9–5 |
| 2020-08-28 | Bunyodkor Tashkent 1–1 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 3–2 |
| 2019-09-22 | Bunyodkor Tashkent 2–1 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 3–7 |
| 2019-08-03 | Bunyodkor Tashkent 3–0 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan Cup | 6–6 |
| 2019-07-02 | Bunyodkor Tashkent 3–1 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan Cup | 4–2 |
| 2019-05-05 | Qizilqum Zarafshon 1–0 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 5–3 |
| 2018-07-09 | Bunyodkor Tashkent 2–0 Qizilqum Zarafshon | Uzbekistan PFL | 7–1 |
| 2018-04-05 | Qizilqum Zarafshon 0–1 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 3–7 |
| 2017-09-08 | Qizilqum Zarafshon 3–3 Bunyodkor Tashkent | Uzbekistan PFL | 4–1 |
| 2015-08-07 | Bunyodkor Tashkent 2–1 Qizilqum Zarafshon | Other Match | 4–2 |
Bunyodkor Tashkent — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-26 | B Pakhtakor Tashkent 1–0 Bunyodkor Tashkent | W | U | 8–6 |
| 2026-07-21 | B FK Buxoro 1–0 Bunyodkor Tashkent | L | U | 3–6 |
| 2026-07-16 | B Bunyodkor Tashkent 1–3 Nasaf Qarshi | L | O | 2–6 |
| 2026-05-11 | T Bunyodkor Tashkent 2–1 PFC Terdu | L | U | 2–2 |
| 2026-05-03 | B FK Kokand 1912 1–0 Bunyodkor Tashkent | L | U | 4–5 |
| 2026-04-29 | T Bunyodkor Tashkent 2–1 Navbahor Namangan | W | O | 0–7 |
6 trận gần nhất: 2-0-4 (T-H-B) — ghi 0.8 và thủng lưới 1.3 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 2 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 2 trong 6 trận.
Qizilqum Zarafshon — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | B Nasaf Qarshi 1–0 Qizilqum Zarafshon | P | U | 6–1 |
| 2026-07-23 | H Navbahor Namangan 1–1 Qizilqum Zarafshon | W | U | 9–2 |
| 2026-07-18 | B Qizilqum Zarafshon 1–2 Dinamo Samarqand | L | O | 3–1 |
| 2026-05-04 | B Lokomotiv Tashkent 1–0 Qizilqum Zarafshon | L | U | 7–1 |
| 2026-04-29 | H Qizilqum Zarafshon 0–0 Xorazm FK Urganch | L | U | 2–0 |
| 2026-04-24 | T Qizilqum Zarafshon 2–1 FK Kokand 1912 | W | O | 2–2 |
6 trận gần nhất: 1-2-3 (T-H-B) — ghi 0.7 và thủng lưới 1 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 2 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 2 trong 6 trận.
Thống kê thành tích đối đầu
Bunyodkor Tashkent và Qizilqum Zarafshon đã gặp nhau 20 lần kể từ 2015: Bunyodkor Tashkent thắng 7, Qizilqum Zarafshon thắng 7 và 6 trận hòa, trung bình 2.6 bàn mỗi lần gặp. Các trận đối đầu có dữ liệu phạt góc đạt trung bình 8.3 quả.
Bunyodkor Tashkent bước vào trận với thành tích 2-0-4 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 0.8 và thủng lưới 1.3 bàn mỗi trận.
Qizilqum Zarafshon bước vào trận với thành tích 1-2-3 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 0.7 và thủng lưới 1 bàn mỗi trận.
Thống kê đối đầu Bunyodkor Tashkent vs Qizilqum Zarafshon được cập nhật ngày 2 Th08 2026.