Exeter vs Torquay đối đầu
Lần gặp tiếp theo
— Torquay vs Exeter [UK Friendlies]
Tất cả lần gặp nhau (5)
| 2025-07-25 | Torquay 1–1 Exeter | UK Friendlies | 4–7 |
| 2024-07-30 | Torquay 2–2 Exeter | UK Friendlies | 1–10 |
| 2023-07-22 | Torquay 4–1 Exeter | UK Friendlies | 7–4 |
| 2019-07-27 | Torquay 1–2 Exeter | UK Friendlies | 5–4 |
| 2015-07-31 | Torquay 2–1 Exeter | UK Friendlies | 5–6 |
Exeter — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | T Weston Super Mare 0–2 Exeter | W | U | 1–7 |
| 2026-07-18 | B Truro City 1–0 Exeter | L | U | 1–3 |
| 2026-05-02 | B Exeter 1–2 Bradford | L | O | 6–7 |
| 2026-04-25 | H Burton Albion 1–1 Exeter | W | U | 3–1 |
| 2026-04-18 | H Exeter 3–3 Stockport | W | O | 4–6 |
| 2026-04-11 | H Plymouth 2–2 Exeter | W | O | 12–2 |
6 trận gần nhất: 1-3-2 (T-H-B) — ghi 1.5 và thủng lưới 1.5 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 3 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 4 trong 6 trận.
Torquay — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | B Torquay 0–1 Plymouth | W | U | 9–2 |
| 2026-07-18 | T Weston Super Mare 1–2 Torquay | W | O | 7–5 |
| 2026-07-14 | B Plymouth Parkway 1–0 Torquay | L | U | 3–6 |
| 2026-05-09 | H Hornchurch FC 2–2 Torquay | P | O | 4–6 |
| 2026-05-02 | T Torquay 4–2 Dorking | W | O | 7–8 |
| 2026-04-25 | T Tonbridge Angels 1–2 Torquay | P | P | 3–1 |
6 trận gần nhất: 3-1-2 (T-H-B) — ghi 1.7 và thủng lưới 1.3 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 3 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 3 trong 6 trận.
Thống kê thành tích đối đầu
Exeter và Torquay đã gặp nhau 5 lần kể từ 2015: Exeter thắng 1, Torquay thắng 2 và 2 trận hòa, trung bình 3.4 bàn mỗi lần gặp. Các trận đối đầu có dữ liệu phạt góc đạt trung bình 10.6 quả.
Exeter bước vào trận với thành tích 1-3-2 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 1.5 và thủng lưới 1.5 bàn mỗi trận.
Torquay bước vào trận với thành tích 3-1-2 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 1.7 và thủng lưới 1.3 bàn mỗi trận.
Thống kê đối đầu Exeter vs Torquay được cập nhật ngày 31 Th07 2026.