Fenerbahce vs SK Sturm Graz đối đầu
Lần gặp tiếp theo
— Fenerbahce vs SK Sturm Graz [UEFA Champions League Qualifying]
Tất cả lần gặp nhau (2)
| 2017-08-03 | Fenerbahce 1–1 SK Sturm Graz | UEFA Europa League Qualifying | 2–7 |
| 2017-07-27 | SK Sturm Graz 1–2 Fenerbahce | UEFA Europa League Qualifying | 8–7 |
Fenerbahce — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | H Gornik Zabrze 1–1 Fenerbahce | L | U | 9–7 |
| 2026-07-21 | T Fenerbahce 1–0 Gornik Zabrze | L | U | 9–2 |
| 2026-07-14 | T LASK Linz 1–2 Fenerbahce | L | U | 0–8 |
| 2026-07-11 | T Fenerbahce 4–0 Pogon Szczecin | W | O | 4–0 |
| 2026-07-08 | T Admira Wacker 0–5 Fenerbahce | W | O | 0–5 |
| 2026-05-17 | H Fenerbahce 3–3 Eyupspor | L | O | 6–0 |
6 trận gần nhất: 4-2-0 (T-H-B) — ghi 2.7 và thủng lưới 0.8 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 3 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 2 trong 6 trận.
SK Sturm Graz — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | T Hearts 0–2 SK Sturm Graz | W | U | 8–2 |
| 2026-07-24 | T Seekirchen 0–3 SK Sturm Graz | L | U | 1–7 |
| 2026-07-21 | T SK Sturm Graz 4–0 Hearts | W | O | 4–12 |
| 2026-07-03 | H SK Sturm Graz 2–2 FC Kosice | L | O | 10–3 |
| 2026-06-30 | B SK Sturm Graz 2–6 LNZ Cherkasy | L | O | 1–6 |
| 2026-06-26 | T SK Sturm Graz 5–0 NS Mura | W | O | 14–3 |
6 trận gần nhất: 4-1-1 (T-H-B) — ghi 3 và thủng lưới 1.3 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 4 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 3 trong 6 trận.
Thống kê thành tích đối đầu
Fenerbahce và SK Sturm Graz đã gặp nhau 2 lần kể từ 2017: Fenerbahce thắng 1, SK Sturm Graz thắng 0 và 1 trận hòa, trung bình 2.5 bàn mỗi lần gặp. Các trận đối đầu có dữ liệu phạt góc đạt trung bình 12 quả.
Fenerbahce bước vào trận với thành tích 4-2-0 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 2.7 và thủng lưới 0.8 bàn mỗi trận.
SK Sturm Graz bước vào trận với thành tích 4-1-1 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 3 và thủng lưới 1.3 bàn mỗi trận.
Thống kê đối đầu Fenerbahce vs SK Sturm Graz được cập nhật ngày 31 Th07 2026.