Mlada Boleslav vs Sparta Prague đối đầu
Tất cả lần gặp nhau (27)
| 2026-03-03 | Mlada Boleslav 0–0 Sparta Prague | Czech Cup | 3–10 |
| 2025-11-22 | Mlada Boleslav 1–2 Sparta Prague | Czechia First League | 1–5 |
| 2025-07-27 | Sparta Prague 3–2 Mlada Boleslav | Czechia First League | 5–5 |
| 2025-06-27 | Sparta Prague 2–1 Mlada Boleslav | Europe Friendlies | 15–5 |
| 2025-04-13 | Sparta Prague 2–0 Mlada Boleslav | Czechia First League | 8–2 |
| 2024-11-10 | Mlada Boleslav 2–2 Sparta Prague | Czech Republic First League | 4–4 |
| 2024-05-18 | Mlada Boleslav 0–5 Sparta Prague | Czech Republic First League | 3–4 |
| 2024-04-07 | Sparta Prague 1–1 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 7–5 |
| 2023-10-29 | Mlada Boleslav 3–1 Sparta Prague | Czech Republic First League | 3–12 |
| 2023-02-05 | Sparta Prague 4–1 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 4–5 |
| 2022-08-20 | Mlada Boleslav 1–3 Sparta Prague | Czech Republic First League | 3–6 |
| 2022-03-20 | Mlada Boleslav 0–3 Sparta Prague | Czech Republic First League | 2–5 |
| 2021-10-24 | Sparta Prague 1–0 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 6–1 |
| 2021-05-16 | Mlada Boleslav 4–5 Sparta Prague | Czech Republic First League | 7–5 |
| 2021-01-24 | Sparta Prague 1–0 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 6–6 |
| 2019-12-08 | Sparta Prague 5–2 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 3–1 |
| 2019-08-11 | Mlada Boleslav 4–3 Sparta Prague | Czech Republic First League | 8–6 |
| 2019-03-30 | Mlada Boleslav 2–1 Sparta Prague | Czech Republic First League | 4–7 |
| 2018-10-22 | Sparta Prague 4–1 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 12–0 |
| 2017-12-03 | Sparta Prague 3–0 Mlada Boleslav | Czech Republic First League | 6–7 |
| 2017-08-07 | Mlada Boleslav 0–1 Sparta Prague | Czech Republic First League | 6–1 |
| 2017-03-12 | Mlada Boleslav 1–0 Sparta Prague | Czech Republic First League | 4–6 |
| 2016-09-10 | Sparta Prague 2–2 Mlada Boleslav | Czech First League | 2–7 |
| 2016-02-21 | Sparta Prague 2–0 Mlada Boleslav | Czech First League | 5–4 |
| 2015-08-14 | Mlada Boleslav 2–4 Sparta Prague | Czech First League | 6–6 |
| 2015-05-03 | Mlada Boleslav 2–3 Sparta Prague | Czech First League | 4–9 |
| 2014-10-26 | Sparta Prague 1–0 Mlada Boleslav | Czech First League | 11–1 |
Mlada Boleslav — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | H Sigma Olomouc 2–2 Mlada Boleslav | W | O | 8–6 |
| 2026-07-27 | T SK Artis Brno 2–4 Mlada Boleslav | W | O | 2–6 |
| 2026-07-15 | T Cottbus 2–4 Mlada Boleslav | W | O | 4–2 |
| 2026-07-11 | T Mlada Boleslav 3–0 FC Silon Taborsko | W | U | 10–1 |
| 2026-07-04 | T Mlada Boleslav 3–0 Viktoria Zizkov | W | U | 3–4 |
| 2026-06-27 | B FK Jablonec 5–0 Mlada Boleslav | L | O | 10–7 |
6 trận gần nhất: 4-1-1 (T-H-B) — ghi 2.7 và thủng lưới 1.8 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 4 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 5 trong 6 trận.
Sparta Prague — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | T Sparta Prague 2–1 Lyon | W | O | 6–9 |
| 2026-07-31 | T Sparta Prague 3–1 FC Zlin | P | O | 5–4 |
| 2026-07-25 | B FC Brno 3–1 Sparta Prague | L | O | 7–8 |
| 2026-07-17 | B FC Nordsjaelland 5–1 Sparta Prague | L | O | 5–6 |
| 2026-07-16 | B Jagiellonia Bialystok 1–0 Sparta Prague | L | U | 2–9 |
| 2026-07-11 | T Gamba Osaka 0–3 Sparta Prague | W | O | 4–11 |
6 trận gần nhất: 3-0-3 (T-H-B) — ghi 1.7 và thủng lưới 1.8 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 5 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 2 trong 6 trận.
Thống kê thành tích đối đầu
Mlada Boleslav và Sparta Prague đã gặp nhau 27 lần kể từ 2014: Mlada Boleslav thắng 4, Sparta Prague thắng 19 và 4 trận hòa, trung bình 3.6 bàn mỗi lần gặp. Các trận đối đầu có dữ liệu phạt góc đạt trung bình 10.5 quả.
Mlada Boleslav bước vào trận với thành tích 4-1-1 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 2.7 và thủng lưới 1.8 bàn mỗi trận.
Sparta Prague bước vào trận với thành tích 3-0-3 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 1.7 và thủng lưới 1.8 bàn mỗi trận.
Thống kê đối đầu Mlada Boleslav vs Sparta Prague được cập nhật ngày 8 Th08 2026.