Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse đối đầu
Tất cả lần gặp nhau (22)
| 2026-04-25 | Shimizu S-Pulse 0–2 Nagoya Grampus | Japan J-League | 1–3 |
| 2026-02-08 | Nagoya Grampus 1–0 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 5–5 |
| 2025-06-21 | Nagoya Grampus 1–1 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 3–6 |
| 2025-05-03 | Shimizu S-Pulse 0–3 Nagoya Grampus | Japan J-League | 6–3 |
| 2022-07-10 | Nagoya Grampus 0–2 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 2–0 |
| 2022-05-21 | Shimizu S-Pulse 1–2 Nagoya Grampus | Japan J-League | 2–7 |
| 2022-04-23 | Shimizu S-Pulse 0–1 Nagoya Grampus | Japan J-League Cup | 5–2 |
| 2022-02-23 | Nagoya Grampus 0–0 Shimizu S-Pulse | Japan J-League Cup | 6–6 |
| 2021-08-29 | Nagoya Grampus 1–1 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 5–2 |
| 2021-05-15 | Shimizu S-Pulse 0–3 Nagoya Grampus | Japan J-League | 5–2 |
| 2020-09-26 | Nagoya Grampus 3–1 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 7–5 |
| 2020-08-05 | Shimizu S-Pulse 0–3 Nagoya Grampus | Japan J-League Cup | 3–3 |
| 2020-07-04 | Shimizu S-Pulse 1–2 Nagoya Grampus | Japan J-League | 8–4 |
| 2019-09-13 | Shimizu S-Pulse 3–2 Nagoya Grampus | Japan J-League | 5–8 |
| 2019-06-22 | Nagoya Grampus 1–2 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 3–3 |
| 2018-11-10 | Shimizu S-Pulse 2–0 Nagoya Grampus | Japan J-League | 3–10 |
| 2018-04-25 | Nagoya Grampus 1–3 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 4–2 |
| 2015-07-19 | Shimizu S-Pulse 2–2 Nagoya Grampus | Japan J-League | 13–3 |
| 2015-05-20 | Shimizu S-Pulse 1–2 Nagoya Grampus | Japan J-League Cup | 9–3 |
| 2015-04-18 | Nagoya Grampus 3–1 Shimizu S-Pulse | Japan J-League | 5–7 |
| 2014-11-22 | Shimizu S-Pulse 2–2 Nagoya Grampus | Japan J-League | 11–5 |
| 2014-10-11 | Nagoya Grampus 2–2 Shimizu S-Pulse | Japan Cup | 6–7 |
Nagoya Grampus — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | H Machida Zelvia 0–0 Nagoya Grampus | W | U | 3–1 |
| 2026-05-30 | H Nagoya Grampus 2–2 Machida Zelvia | P | O | 1–2 |
| 2026-05-23 | B Sanfrecce Hiroshima 4–2 Nagoya Grampus | L | O | 2–6 |
| 2026-05-17 | B Cerezo Osaka 6–1 Nagoya Grampus | L | O | 4–3 |
| 2026-05-10 | T Nagoya Grampus 3–0 Kyoto Sanga FC | W | O | 8–5 |
| 2026-05-06 | T Nagoya Grampus 2–1 Gamba Osaka | W | O | 3–4 |
6 trận gần nhất: 2-2-2 (T-H-B) — ghi 1.7 và thủng lưới 2.2 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 5 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 3 trong 6 trận.
Shimizu S-Pulse — 6 trận gần nhất
| Ngày | Trận đấu | Kèo CA | T/X | Phạt góc |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | T Polissya Zhytomyr 1–3 Shimizu S-Pulse | W | O | 7–5 |
| 2026-06-06 | B Yokohama F-Marinos 3–0 Shimizu S-Pulse | L | O | 1–4 |
| 2026-05-31 | H Shimizu S-Pulse 1–1 Yokohama F-Marinos | P | U | 10–0 |
| 2026-05-24 | B Shimizu S-Pulse 1–2 Gamba Osaka | L | O | 5–1 |
| 2026-05-17 | B Fagiano Okayama 2–0 Shimizu S-Pulse | L | U | 2–4 |
| 2026-05-10 | H Shimizu S-Pulse 1–1 Avispa Fukuoka | L | U | 4–2 |
6 trận gần nhất: 1-2-3 (T-H-B) — ghi 1 và thủng lưới 1.7 bàn mỗi trận. Kèo Tài thắng 3 trong 6 trận. Thắng kèo chấp 1 trong 6 trận.
Thống kê thành tích đối đầu
Nagoya Grampus và Shimizu S-Pulse đã gặp nhau 22 lần kể từ 2014: Nagoya Grampus thắng 11, Shimizu S-Pulse thắng 5 và 6 trận hòa, trung bình 2.8 bàn mỗi lần gặp. Các trận đối đầu có dữ liệu phạt góc đạt trung bình 9.7 quả.
Nagoya Grampus bước vào trận với thành tích 2-2-2 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 1.7 và thủng lưới 2.2 bàn mỗi trận.
Shimizu S-Pulse bước vào trận với thành tích 1-2-3 (T-H-B) trong 6 trận gần nhất, ghi 1 và thủng lưới 1.7 bàn mỗi trận.
Thống kê đối đầu Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse được cập nhật ngày 8 Th08 2026.