Albirex Niigata (W) thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 29 trận gần nhất
4.03Phạt góc được hưởng / trận
8.45Tổng trung bình mỗi trận
4.41Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 3.62 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 62% | 69% | 56% |
| Tài 8.5 | 48% | 62% | 38% |
| Tài 9.5 | 41% | 46% | 38% |
| Tài 10.5 | 28% | 38% | 19% |
| Tài 11.5 | 14% | 23% | 6% |
| Tài 12.5 | 10% | 23% | 0% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 4.31 | 5 | 13 |
| Sân khách | 3.81 | 3.94 | 16 |