Aluminij Kidricevo thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 44 trận gần nhất
4.02Phạt góc được hưởng / trận
9.36Tổng trung bình mỗi trận
5.34Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 4.32 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 68% | 73% | 64% |
| Tài 8.5 | 52% | 59% | 45% |
| Tài 9.5 | 36% | 41% | 32% |
| Tài 10.5 | 34% | 36% | 32% |
| Tài 11.5 | 25% | 32% | 18% |
| Tài 12.5 | 18% | 18% | 18% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 4.41 | 5.23 | 22 |
| Sân khách | 3.64 | 5.45 | 22 |