CE Europa (W) thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 32 trận gần nhất
4.41Phạt góc được hưởng / trận
8.22Tổng trung bình mỗi trận
3.81Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 3.94 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 56% | 65% | 47% |
| Tài 8.5 | 41% | 59% | 20% |
| Tài 9.5 | 28% | 41% | 13% |
| Tài 10.5 | 25% | 41% | 7% |
| Tài 11.5 | 22% | 35% | 7% |
| Tài 12.5 | 13% | 24% | 0% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 4.94 | 4.29 | 17 |
| Sân khách | 3.8 | 3.27 | 15 |