CS Dinamo Bucuresti thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 31 trận gần nhất
3.94Phạt góc được hưởng / trận
9.65Tổng trung bình mỗi trận
5.71Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 4.87 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 68% | 67% | 69% |
| Tài 8.5 | 58% | 60% | 56% |
| Tài 9.5 | 55% | 53% | 56% |
| Tài 10.5 | 32% | 27% | 38% |
| Tài 11.5 | 26% | 13% | 38% |
| Tài 12.5 | 23% | 13% | 31% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 3.93 | 5.4 | 15 |
| Sân khách | 3.94 | 6 | 16 |