IMT Novi Belgrade U19 thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 21 trận gần nhất
4.81Phạt góc được hưởng / trận
8.62Tổng trung bình mỗi trận
3.81Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 4.05 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 67% | 70% | 64% |
| Tài 8.5 | 57% | 70% | 45% |
| Tài 9.5 | 38% | 40% | 36% |
| Tài 10.5 | 29% | 30% | 27% |
| Tài 11.5 | 14% | 10% | 18% |
| Tài 12.5 | 5% | 10% | 0% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 5.4 | 3.8 | 10 |
| Sân khách | 4.27 | 3.82 | 11 |