IMT Novi Belgrade thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 43 trận gần nhất
4.42Phạt góc được hưởng / trận
8.67Tổng trung bình mỗi trận
4.26Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 4.49 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 63% | 55% | 71% |
| Tài 8.5 | 47% | 36% | 57% |
| Tài 9.5 | 28% | 32% | 24% |
| Tài 10.5 | 26% | 27% | 24% |
| Tài 11.5 | 21% | 18% | 24% |
| Tài 12.5 | 12% | 14% | 10% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 4.41 | 4 | 22 |
| Sân khách | 4.43 | 4.52 | 21 |