Jedinstvo Bihac thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 10 trận gần nhất
2.70Phạt góc được hưởng / trận
8.20Tổng trung bình mỗi trận
5.50Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 4.2 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 60% | 50% | 63% |
| Tài 8.5 | 50% | 50% | 50% |
| Tài 9.5 | 40% | 50% | 38% |
| Tài 10.5 | 20% | 0% | 25% |
| Tài 11.5 | 10% | 0% | 13% |
| Tài 12.5 | 10% | 0% | 13% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 2.5 | 5.5 | 2 |
| Sân khách | 2.75 | 5.5 | 8 |