Kaohsiung Attackers (W) dự đoán và thống kê
Trận (365 ngày)18
Bàn thắng / bàn thua2.61 / 0.61
Phạt góc được hưởng / phải chịu6.22 / 1.44
BTTS38.9%
Thống kê phạt góc của Kaohsiung Attackers (W) →
Kết quả gần đây
| 2026-05-02 | Taichung Blue Whale (W) 1–2 Kaohsiung Attackers (W) | 3–9 |
| 2026-04-25 | Kaohsiung Attackers (W) 1–0 Hualian (W) | 10–0 |
| 2026-03-28 | Kaohsiung Attackers (W) 1–0 Hang Yuen (W) | 4–8 |
| 2026-03-21 | AC Taipei (W) 0–8 Kaohsiung Attackers (W) | 1–4 |
| 2026-02-07 | Valkyrie (W) 0–3 Kaohsiung Attackers (W) | 0–9 |
| 2026-01-31 | Taipei Bravo (W) 0–4 Kaohsiung Attackers (W) | 1–4 |
| 2026-01-24 | AC Taipei (W) 0–3 Kaohsiung Attackers (W) | 1–10 |
| 2025-12-20 | Kaohsiung Attackers (W) 5–0 Taichung Sakura (W) | 2–1 |
| 2025-12-13 | Kaohsiung Attackers (W) 0–0 Taichung Blue Whale (W) | 7–0 |
| 2025-12-06 | Kaohsiung Attackers (W) 1–0 Hualian (W) | 5–1 |
| 2025-11-15 | Kaohsiung Attackers (W) 2–2 Hang Yuen (W) | 2–3 |
| 2025-11-08 | Kaohsiung Attackers (W) 2–1 AC Taipei (W) | 6–1 |
| 2025-11-01 | Kaohsiung Attackers (W) 4–2 Valkyrie (W) | 12–1 |
| 2025-10-10 | Hualian (W) 1–1 Kaohsiung Attackers (W) | 1–11 |
| 2025-09-27 | Kaohsiung Attackers (W) 4–0 Taipei Bravo (W) | 3–1 |