KS Luftetari Gjirokaster thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 21 trận gần nhất
4.43Phạt góc được hưởng / trận
10.14Tổng trung bình mỗi trận
5.71Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 5.67 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 62% | 70% | 55% |
| Tài 8.5 | 62% | 70% | 55% |
| Tài 9.5 | 57% | 60% | 55% |
| Tài 10.5 | 48% | 60% | 36% |
| Tài 11.5 | 43% | 60% | 27% |
| Tài 12.5 | 38% | 50% | 27% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 5.2 | 6.1 | 10 |
| Sân khách | 3.73 | 5.36 | 11 |