Motor Lublin thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 36 trận gần nhất
4.94Phạt góc được hưởng / trận
9.94Tổng trung bình mỗi trận
5.00Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 5.08 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 89% | 78% | 100% |
| Tài 8.5 | 72% | 67% | 78% |
| Tài 9.5 | 56% | 39% | 72% |
| Tài 10.5 | 42% | 28% | 56% |
| Tài 11.5 | 22% | 22% | 22% |
| Tài 12.5 | 14% | 6% | 22% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 4.39 | 4.67 | 18 |
| Sân khách | 5.5 | 5.33 | 18 |