Racing Louisville FC (W) thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 30 trận gần nhất
4.87Phạt góc được hưởng / trận
9.17Tổng trung bình mỗi trận
4.30Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 4.63 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 70% | 69% | 71% |
| Tài 8.5 | 53% | 54% | 53% |
| Tài 9.5 | 43% | 46% | 41% |
| Tài 10.5 | 27% | 38% | 18% |
| Tài 11.5 | 23% | 38% | 12% |
| Tài 12.5 | 20% | 38% | 6% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 6.31 | 3.92 | 13 |
| Sân khách | 3.76 | 4.59 | 17 |