Metaloglobus Bucuresti thống kê phạt góc
Trung bình phạt góc — 41 trận gần nhất
4.39Phạt góc được hưởng / trận
10.51Tổng trung bình mỗi trận
6.12Phạt góc phải chịu / trận
Trung bình phạt góc hiệp một: 5.46 mỗi trận.
Tỷ lệ trúng tài/xỉu theo từng mốc
| Mốc | Tổng thể | Sân nhà | Sân khách |
|---|---|---|---|
| Tài 7.5 | 80% | 89% | 73% |
| Tài 8.5 | 76% | 89% | 64% |
| Tài 9.5 | 59% | 74% | 45% |
| Tài 10.5 | 44% | 58% | 32% |
| Tài 11.5 | 34% | 47% | 23% |
| Tài 12.5 | 27% | 37% | 18% |
Phân tách sân nhà / sân khách
| Phạt góc được hưởng / trận | Phạt góc phải chịu / trận | n | |
|---|---|---|---|
| Sân nhà | 5.26 | 6.05 | 19 |
| Sân khách | 3.64 | 6.18 | 22 |